TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regulatory

UK/ˈɹɛɡ.jʊ.lə.t(ɔː.)ɹi/ giọng máy US/ˈɹɛɡ.jə.ləˌtɔ.ɹi/ giọng máy

Nghĩa của regulatory

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Cụm từ, thành ngữ với regulatory

  • regulatory affairs — Dịch vụ pháp lý.
  • regulatory capture — Sự lạm quyền điều tiết; Điều tiết bị trói.
  • regulatory policy — Chính sách điều tiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.