regulatory
UK/ˈɹɛɡ.jʊ.lə.t(ɔː.)ɹi/ giọng máy
US/ˈɹɛɡ.jə.ləˌtɔ.ɹi/ giọng máy
Nghĩa của regulatory
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Cụm từ, thành ngữ với regulatory
- regulatory affairs — Dịch vụ pháp lý.
- regulatory capture — Sự lạm quyền điều tiết; Điều tiết bị trói.
- regulatory policy — Chính sách điều tiết.