regurgitant Nghe giọng máy của trình duyệt regurgitant nghĩa là nôn mửa, chảy ngược. Nghĩa của regurgitant Tính từ Nôn mửa. Chảy ngược. Dạng từ của regurgitant Số nhiềuregurgitants Câu hỏi thường gặp regurgitant nghĩa là gì?regurgitant (tính từ) nghĩa là nôn mửa, chảy ngược.