TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regurgitant

giọng máy của trình duyệt

regurgitant nghĩa là nôn mửa, chảy ngược.

Nghĩa của regurgitant

Tính từ

  1. Nôn mửa.
  2. Chảy ngược.

Dạng từ của regurgitant

Số nhiềuregurgitants

Câu hỏi thường gặp

regurgitant nghĩa là gì?

regurgitant (tính từ) nghĩa là nôn mửa, chảy ngược.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.