reheating
US/rɪ.ˈhi.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
reheating nghĩa là Xem reheat.
Nghĩa của reheating
Danh từ
- Xem reheat
- Sự đun nóng kim loại đến nhiệt độ gia công.
Dạng từ của reheating
| Số nhiều | reheatings |
Câu hỏi thường gặp
reheating nghĩa là gì?
reheating (danh từ) nghĩa là Xem reheat.
reheating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reheating: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈhi.tiɳ/.