TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reheating

US/rɪ.ˈhi.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

reheating nghĩa là Xem reheat.

Nghĩa của reheating

Danh từ

  1. Xem reheat
  2. Sự đun nóng kim loại đến nhiệt độ gia công.

Dạng từ của reheating

Số nhiềureheatings

Câu hỏi thường gặp

reheating nghĩa là gì?

reheating (danh từ) nghĩa là Xem reheat.

reheating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reheating: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈhi.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.