TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rehumiliate

giọng máy của trình duyệt

rehumiliate nghĩa là Làm bẽ mặt một lần nữa.

Nghĩa của rehumiliate

Động từ

  1. Làm bẽ mặt một lần nữa.

Dạng từ của rehumiliate

Ngôi thứ ba số ítrehumiliates
Hiện tại phân từ (-ing)rehumiliating
Quá khứ phân từrehumiliated
Quá khứrehumiliated

Câu hỏi thường gặp

rehumiliate nghĩa là gì?

rehumiliate (động từ) nghĩa là Làm bẽ mặt một lần nữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.