rehumiliate
giọng máy của trình duyệt
rehumiliate nghĩa là Làm bẽ mặt một lần nữa.
Nghĩa của rehumiliate
Động từ
- Làm bẽ mặt một lần nữa.
Dạng từ của rehumiliate
| Ngôi thứ ba số ít | rehumiliates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rehumiliating |
| Quá khứ phân từ | rehumiliated |
| Quá khứ | rehumiliated |
Câu hỏi thường gặp
rehumiliate nghĩa là gì?
rehumiliate (động từ) nghĩa là Làm bẽ mặt một lần nữa.