TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reich

UK/ɹaɪx/ US/ɹaɪx/ giọng máy của trình duyệt

reich nghĩa là đế chế.

Nghĩa của reich

Danh từ

  1. Reich Nhà nước Đức trước kia.

Câu hỏi thường gặp

reich nghĩa là gì?

reich (danh từ) nghĩa là đế chế.

reich phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reich: giọng Anh (UK) /ɹaɪx/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪx/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.