reimportation
US/rɪ.ˌɪm.ˌpɔr.ˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
reimportation nghĩa là nhập khẩu lại, sự nhập khẩu lại.
Nghĩa của reimportation
Ngoại động từ
- Nhập khẩu lại.
Danh từ
- Sự nhập khẩu lại.
Dạng từ của reimportation
| Số nhiều | reimportations |
Câu hỏi thường gặp
reimportation nghĩa là gì?
reimportation (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là nhập khẩu lại, sự nhập khẩu lại.
reimportation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reimportation: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌɪm.ˌpɔr.ˈteɪ.ʃən/.