TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reimportation

US/rɪ.ˌɪm.ˌpɔr.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

reimportation nghĩa là nhập khẩu lại, sự nhập khẩu lại.

Nghĩa của reimportation

Ngoại động từ

  1. Nhập khẩu lại.

Danh từ

  1. Sự nhập khẩu lại.

Dạng từ của reimportation

Số nhiềureimportations

Câu hỏi thường gặp

reimportation nghĩa là gì?

reimportation (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là nhập khẩu lại, sự nhập khẩu lại.

reimportation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reimportation: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌɪm.ˌpɔr.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.