TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rein

UK/ɹeɪn/ US/ɹeɪn/ giọng máy của trình duyệt

rein nghĩa là dây cương, sự kiểm soát, sự bó buộc, gò cương.

Nghĩa của rein

Danh từ

  1. Dây cương.
    • to give a horse the rein(s)thả lỏng cương ngựa
  2. Nghĩa bóng Sự kiểm soát, sự bó buộc, sự kiềm chế.
    • to keep a tight rein onkiềm chế chặt chẽ

Ngoại động từ

  1. Gò cương.
    • to rein in a horsegò cương ngựa (cho đi chậm lại)
    • to rein up a horseghì cương ngựa (cho đứng lại)
  2. Nghĩa bóng Kiềm chế, bắt vào khuôn ghép.
    • to rein in someonekiềm chế ai, bắt ai phải vào khuôn phép

Dạng từ của rein

Số nhiềureins
Ngôi thứ ba số ítreins
Hiện tại phân từ (-ing)reining
Quá khứ phân từreined
Quá khứreined

Họ từ của rein

Cụm từ, thành ngữ với rein

  • to assume the reims of government — Nắm chính quyền.
  • to drop the reins of government — Xin từ chức thôi không nắm chính quyền nữa.
  • to give rein (the rein) to — Buông lỏng, để cho tự do phát triển.
  • to give someone a free rein — Thả lỏng ai cho hoàn toàn tự do hành động.

Câu hỏi thường gặp

rein nghĩa là gì?

rein (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây cương, sự kiểm soát, sự bó buộc, gò cương.

rein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rein: giọng Anh (UK) /ɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /ɹeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.