relative price
US/ ˈprɑɪs/
giọng máy của trình duyệt
relative price nghĩa là giá tương đối.
Nghĩa của relative price
Danh từ
- Kinh tế học Giá tương đối.
Câu hỏi thường gặp
relative price nghĩa là gì?
relative price (danh từ) nghĩa là giá tương đối.
relative price phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relative price: giọng Mỹ (US) / ˈprɑɪs/.