religionise
giọng máy của trình duyệt
religionise nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của religionise
Động từ
- Cách viết khác: religionize.
Câu hỏi thường gặp
religionise nghĩa là gì?
religionise (động từ) nghĩa là cách viết khác.
religionise nghĩa là cách viết khác.
religionise (động từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.