TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

religionize

giọng máy của trình duyệt

religionize nghĩa là Xem religionise.

Nghĩa của religionize

Động từ

  1. Xem religionise

Dạng từ của religionize

Ngôi thứ ba số ítreligionizes
Hiện tại phân từ (-ing)religionizing
Quá khứ phân từreligionized
Quá khứreligionized

Câu hỏi thường gặp

religionize nghĩa là gì?

religionize (động từ) nghĩa là Xem religionise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.