TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

religious studies

giọng máy của trình duyệt

religious studies nghĩa là tôn giáo học.

Nghĩa của religious studies

Danh từ

  1. Tôn giáo học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với religious studies

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

religious studies nghĩa là gì?

religious studies (danh từ) nghĩa là tôn giáo học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.