TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

religious

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈlɪd͡ʒəs/ US/ɹɪˈlɪd͡ʒəs/ giọng máy của trình duyệt

religious nghĩa là tôn giáo, tín ngưỡng, sùng đạo, mộ đạo.

Nghĩa của religious

Tính từ

  1. Thuộc Tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng; (thuộc) sự tu hành.
    • to have no religious beliefkhông có tín ngưỡng tôn giáo
    • religious warschiến tranh tôn giáo
  2. Sùng đạo, mộ đạo, ngoan đạo.
    • a religious manngười mộ đạo
  3. Chu đáo, cẩn thận, tận tâm cao.
    • the doctor looked after the patients with religious carebác sĩ chăm nom người bệnh rất cẩn thận
    • with religious exactitudevới độ chính xác cao

Danh từ

  1. Nhà tu hành.
    • the religiousnhững người tu hành

Dạng từ của religious

So sánh hơnmore religious
So sánh nhấtmost religious
Số nhiềureligious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với religious

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của religious

Cụm từ, thành ngữ với religious

  • religious studies — Tôn giáo học.

Câu ví dụ với religious

  • Are you a religious person? Bạn có theo đạo gì không?
  • Learning a language includes learning to use and understand political and religious language. Việc học một ngôn ngữ bao gồm việc học cách sử dụng và hiểu được ngôn ngữ chính trị và ngôn ngữ tôn giáo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

religious nghĩa là gì?

religious (tính từ, danh từ) nghĩa là tôn giáo, tín ngưỡng, sùng đạo, mộ đạo.

religious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của religious: giọng Anh (UK) /ɹɪˈlɪd͡ʒəs/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈlɪd͡ʒəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.