remand
UK/ɹɪˈmɑːnd/
US/ɹəˈmænd/
giọng máy của trình duyệt
remand nghĩa là Sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm.
Nghĩa của remand
Danh từ
- Sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm.
- detention under remandsự giam tạm
- remand homenơi giam giữ tạn thời những tội phạm vị thành niên
Ngoại động từ
- Gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm.
Dạng từ của remand
| Số nhiều | remands |
| Ngôi thứ ba số ít | remands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | remanding |
| Quá khứ phân từ | remanded |
| Quá khứ | remanded |
Câu hỏi thường gặp
remand nghĩa là gì?
remand (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là Sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm.
remand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remand: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑːnd/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈmænd/.