TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remarkably

UK/ɹɪˈmɑːkəbli/ US/ɹɪˈmɑɹkəbli/ giọng máy của trình duyệt

remarkably nghĩa là đáng chú ý, đáng để ý, khác thường, xuất sắc.

Nghĩa của remarkably

Phó từ

  1. Đáng chú ý, đáng để ý.
  2. Khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ.
  3. Rõ rệt.

Dạng từ của remarkably

So sánh hơnmore remarkably
So sánh nhấtmost remarkably

Câu hỏi thường gặp

remarkably nghĩa là gì?

remarkably (phó từ) nghĩa là đáng chú ý, đáng để ý, khác thường, xuất sắc.

remarkably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remarkably: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑːkəbli/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɑɹkəbli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.