remarkably
UK/ɹɪˈmɑːkəbli/
US/ɹɪˈmɑɹkəbli/
giọng máy của trình duyệt
remarkably nghĩa là đáng chú ý, đáng để ý, khác thường, xuất sắc.
Nghĩa của remarkably
Phó từ
- Đáng chú ý, đáng để ý.
- Khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ.
- Rõ rệt.
Dạng từ của remarkably
| So sánh hơn | more remarkably |
| So sánh nhất | most remarkably |
Câu hỏi thường gặp
remarkably nghĩa là gì?
remarkably (phó từ) nghĩa là đáng chú ý, đáng để ý, khác thường, xuất sắc.
remarkably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remarkably: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑːkəbli/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɑɹkəbli/.