remarked
UK/ɹɪˈmɑːkt/
US/ɹɪˈmɑɹkt/
giọng máy của trình duyệt
remarked nghĩa là rõ rệt, hiển nhiên.
Nghĩa của remarked
Tính từ
- Rõ rệt; hiển nhiên.
Dạng từ của remarked
| So sánh hơn | more remarked |
| So sánh nhất | most remarked |
Họ từ của remarked
Câu hỏi thường gặp
remarked nghĩa là gì?
remarked (tính từ) nghĩa là rõ rệt, hiển nhiên.
remarked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remarked: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑːkt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɑɹkt/.