TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remarked

UK/ɹɪˈmɑːkt/ US/ɹɪˈmɑɹkt/ giọng máy của trình duyệt

remarked nghĩa là rõ rệt, hiển nhiên.

Nghĩa của remarked

Tính từ

  1. Rõ rệt; hiển nhiên.

Dạng từ của remarked

So sánh hơnmore remarked
So sánh nhấtmost remarked

Họ từ của remarked

Câu hỏi thường gặp

remarked nghĩa là gì?

remarked (tính từ) nghĩa là rõ rệt, hiển nhiên.

remarked phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remarked: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɑːkt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɑɹkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.