TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remold

giọng máy của trình duyệt

remold nghĩa là lốp xe đắp lại, đắp lại.

Nghĩa của remold

Danh từ

  1. Lốp xe đắp lại.

Ngoại động từ

  1. Đắp lại (lốp xe).

Dạng từ của remold

Ngôi thứ ba số ítremolds
Hiện tại phân từ (-ing)remolding
Quá khứ phân từremolded
Quá khứremolded

Câu hỏi thường gặp

remold nghĩa là gì?

remold (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lốp xe đắp lại, đắp lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.