remonetization
giọng máy của trình duyệt
remonetization nghĩa là sự phục hồi.
Nghĩa của remonetization
Danh từ
- Sự phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức.
Dạng từ của remonetization
| Số nhiều | remonetizations |
Câu hỏi thường gặp
remonetization nghĩa là gì?
remonetization (danh từ) nghĩa là sự phục hồi.