remover
UK/ɹɪˈmuːvə/
US/ɹɪˈmuːvɚ/
giọng máy của trình duyệt
remover nghĩa là thuốc tẩy.
Nghĩa của remover
Danh từ
- Người dọn đồ ((cũng) furniture remover).
- Thuốc tẩy (dầu mỡ...).
- Kỹ thuật Dụng cụ tháo, đồ m.
Dạng từ của remover
| Số nhiều | removers |
Câu hỏi thường gặp
remover nghĩa là gì?
remover (danh từ) nghĩa là thuốc tẩy.
remover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remover: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmuːvə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmuːvɚ/.