TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

removed

Cấp độ C1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmuːvd/ US/ɹɪˈmuːvd/ giọng máy của trình duyệt

removed nghĩa là xa, xa cách.

Nghĩa của removed

Tính từ

  1. Xa, xa cách, khác biệt.
    • they are not many degrees removed from the brutebọn chúng cũng chẳng khác biệt loài thú vật là bao nhiêu

Dạng từ của removed

So sánh hơnmore removed
So sánh nhấtmost removed

Câu ví dụ với removed

  • Do wisdom teeth need to be removed? Có cần nhổ răng khôn không?
  • She removed her glasses. Cô ấy tháo kính ra.
  • Comment has been removed. Bình luận này đã bị xoá.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

removed nghĩa là gì?

removed (tính từ) nghĩa là xa, xa cách.

removed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của removed: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmuːvd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmuːvd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.