TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renaissant

giọng máy của trình duyệt

renaissant nghĩa là Thuộc thời Phục hưng.

Nghĩa của renaissant

Tính từ

  1. Thuộc thời Phục hưng.

Dạng từ của renaissant

So sánh hơnmore Renaissant
So sánh nhấtmost Renaissant

Câu hỏi thường gặp

renaissant nghĩa là gì?

renaissant (tính từ) nghĩa là Thuộc thời Phục hưng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.