renal
UK/ˈɹiː.nəl/
US/ˈɹi.nəl/
giọng máy của trình duyệt
renal nghĩa là thận.
Nghĩa của renal
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) thận.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
renal nghĩa là gì?
renal (tính từ) nghĩa là thận.
renal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renal: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹi.nəl/.