TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renderer

giọng máy của trình duyệt

renderer nghĩa là trình kết họa.

Nghĩa của renderer

Danh từ

  1. Trình kết họa.

Dạng từ của renderer

Số nhiềurenderers

Câu hỏi thường gặp

renderer nghĩa là gì?

renderer (danh từ) nghĩa là trình kết họa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.