rendering
UK/ˈɹɛndəɹɪŋ/
US/ˈɹɛndəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
rendering nghĩa là sự biểu diễn, sự dịch, bản dịch.
Nghĩa của rendering
Danh từ
- Sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc).
- Sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch.
- Vữa lót (trên đá, gạch).
Dạng từ của rendering
| Số nhiều | renderings |
Câu hỏi thường gặp
rendering nghĩa là gì?
rendering (danh từ) nghĩa là sự biểu diễn, sự dịch, bản dịch.
rendering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rendering: giọng Anh (UK) /ˈɹɛndəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛndəɹɪŋ/.