TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rent-roll

giọng máy của trình duyệt

rent-roll nghĩa là sổ thu tiền thuê, sổ thu tô.

Nghĩa của rent-roll

Danh từ

  1. Sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô.

Dạng từ của rent-roll

Số nhiềurent rolls

Câu hỏi thường gặp

rent-roll nghĩa là gì?

rent-roll (danh từ) nghĩa là sổ thu tiền thuê, sổ thu tô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.