rent-roll Nghe giọng máy của trình duyệt rent-roll nghĩa là sổ thu tiền thuê, sổ thu tô. Nghĩa của rent-roll Danh từ Sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô. Dạng từ của rent-roll Số nhiềurent rolls Câu hỏi thường gặp rent-roll nghĩa là gì?rent-roll (danh từ) nghĩa là sổ thu tiền thuê, sổ thu tô.