TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rent seeking

UK/ɹɛnt siːkɪŋ/ US/ɹɛnt siːkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

rent seeking nghĩa là Sự tìm kiếm đặc lợi; Sự tìm kiếm tiền thuê.

Nghĩa của rent seeking

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự tìm kiếm đặc lợi; Sự tìm kiếm tiền thuê.

Họ từ của rent seeking

Câu hỏi thường gặp

rent seeking nghĩa là gì?

rent seeking (danh từ) nghĩa là Sự tìm kiếm đặc lợi; Sự tìm kiếm tiền thuê.

rent seeking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rent seeking: giọng Anh (UK) /ɹɛnt siːkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɹɛnt siːkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.