reorder
US/ˌri.ˈɔr.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
reorder nghĩa là đặt mua lại, đặt mua bổ sung, sắp xếp lại.
Nghĩa của reorder
Ngoại động từ
- Đặt mua lại, đặt mua bổ sung.
- Sắp xếp lại, sắp đặt theo trật tự mới.
Danh từ
- Yêu cầu cung cấp thêm.
Dạng từ của reorder
| Ngôi thứ ba số ít | reorders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reordering |
| Quá khứ phân từ | reordered |
| Quá khứ | reordered |
| Số nhiều | reorders |
Câu hỏi thường gặp
reorder nghĩa là gì?
reorder (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là đặt mua lại, đặt mua bổ sung, sắp xếp lại.
reorder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reorder: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈɔr.dɜː/.