reopen
UK/ɹiːˈəʊpən/
US/ɹiːˈəʊpən/
giọng máy của trình duyệt
reopen nghĩa là mở lại, lại tiếp tục.
Nghĩa của reopen
Động từ
- Mở lại; lại tiếp tục, bắt đầu lại (sau một thời gian gián đoạn).
- schools reopen after summer vacationsau kỳ nghỉ hè các trường học lại mở cửa
Dạng từ của reopen
| Ngôi thứ ba số ít | reopens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reopening |
| Quá khứ phân từ | reopened |
| Quá khứ | reopened |
Câu hỏi thường gặp
reopen nghĩa là gì?
reopen (động từ) nghĩa là mở lại, lại tiếp tục.
reopen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reopen: giọng Anh (UK) /ɹiːˈəʊpən/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈəʊpən/.