repackage
US/ˌri.ˈpæ.kɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
repackage nghĩa là Xem repack.
Nghĩa của repackage
Danh từ
- Xem repack
- Sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên).
Dạng từ của repackage
| Ngôi thứ ba số ít | repackages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | repackaging |
| Quá khứ phân từ | repackaged |
| Quá khứ | repackaged |
Câu hỏi thường gặp
repackage nghĩa là gì?
repackage (danh từ) nghĩa là Xem repack.
repackage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repackage: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈpæ.kɪdʒ/.