TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repackage

US/ˌri.ˈpæ.kɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

repackage nghĩa là Xem repack.

Nghĩa của repackage

Danh từ

  1. Xem repack
  2. Sự cấp cho người một hình ảnh hấp dẫn hơn (đặc biệt cho ứng cử viên).

Dạng từ của repackage

Ngôi thứ ba số ítrepackages
Hiện tại phân từ (-ing)repackaging
Quá khứ phân từrepackaged
Quá khứrepackaged

Câu hỏi thường gặp

repackage nghĩa là gì?

repackage (danh từ) nghĩa là Xem repack.

repackage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repackage: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈpæ.kɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.