TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repagination

giọng máy của trình duyệt

repagination nghĩa là đánh lại số trang.

Nghĩa của repagination

Danh từ

  1. Đánh lại số trang.

Dạng từ của repagination

Số nhiềurepaginations

Câu hỏi thường gặp

repagination nghĩa là gì?

repagination (danh từ) nghĩa là đánh lại số trang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.