TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repartition

US/ˌrɛ.ˌpɑːr.ˈtɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

repartition nghĩa là phân chia lại, phân phối lại.

Nghĩa của repartition

Ngoại động từ

  1. Phân chia lại, phân phối lại.

Dạng từ của repartition

Số nhiềurepartitions
Ngôi thứ ba số ítrepartitions
Hiện tại phân từ (-ing)repartitioning
Quá khứ phân từrepartitioned
Quá khứrepartitioned

Câu hỏi thường gặp

repartition nghĩa là gì?

repartition (ngoại động từ) nghĩa là phân chia lại, phân phối lại.

repartition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repartition: giọng Mỹ (US) /ˌrɛ.ˌpɑːr.ˈtɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.