TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reported

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈpɔːtɪd/ US/ɹɪˈpɔɹtɪd/ giọng máy của trình duyệt

reported nghĩa là gián tiếp.

Nghĩa của reported

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Gián tiếp.
    • reported speechlời dẫn gián tiếp

Câu hỏi thường gặp

reported nghĩa là gì?

reported (tính từ) nghĩa là gián tiếp.

reported phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reported: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpɔːtɪd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpɔɹtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.