TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reposeful

US/rɪ.ˈpoʊz.fəl/ giọng máy của trình duyệt

reposeful nghĩa là yên tĩnh.

Nghĩa của reposeful

Tính từ

  1. Yên tĩnh.
  2. Đem lại sự nghỉ ngơi.

Dạng từ của reposeful

So sánh hơnmore reposeful
So sánh nhấtmost reposeful

Họ từ của reposeful

Câu hỏi thường gặp

reposeful nghĩa là gì?

reposeful (tính từ) nghĩa là yên tĩnh.

reposeful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reposeful: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈpoʊz.fəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.