repossession
giọng máy của trình duyệt
repossession nghĩa là sự chiếm hữu lại, sự lấy lại.
Nghĩa của repossession
Danh từ
- Sự chiếm hữu lại, sự lấy lại (một căn nhà).
- Sự cho chiếm hữu lại.
Dạng từ của repossession
| Số nhiều | repossessions |
Câu hỏi thường gặp
repossession nghĩa là gì?
repossession (danh từ) nghĩa là sự chiếm hữu lại, sự lấy lại.