repressive Nghe giọng máy của trình duyệt repressive nghĩa là đàn áp, áp chế. Nghĩa của repressive Tính từ Đàn áp, áp chế, ức chế. repressive measuresbiện pháp đàn áp Dạng từ của repressive So sánh hơnmore repressiveSo sánh nhấtmost repressive Câu hỏi thường gặp repressive nghĩa là gì?repressive (tính từ) nghĩa là đàn áp, áp chế.