TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repressor

US/rɪ.ˈprɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

repressor nghĩa là chất kìm hãm.

Nghĩa của repressor

Danh từ

  1. Chất kìm hãm; gen kìm hãm/ ức chế/ ngăn cấm.

Dạng từ của repressor

Số nhiềurepressors

Họ từ của repressor

Câu hỏi thường gặp

repressor nghĩa là gì?

repressor (danh từ) nghĩa là chất kìm hãm.

repressor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repressor: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈprɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.