reprobation
UK/ˌɹɛpɹəˈbeɪʃən/
US/ˌɹɛpɹəˈbeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
reprobation nghĩa là sự chê bai, sự bài xích.
Nghĩa của reprobation
Danh từ
- Sự chê bai, sự bài xích.
- Tôn giáo Sự đày xuống địa ngục.
Dạng từ của reprobation
| Số nhiều | reprobations |
Họ từ của reprobation
Câu hỏi thường gặp
reprobation nghĩa là gì?
reprobation (danh từ) nghĩa là sự chê bai, sự bài xích.
reprobation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reprobation: giọng Anh (UK) /ˌɹɛpɹəˈbeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛpɹəˈbeɪʃən/.