reprographic
giọng máy của trình duyệt
reprographic nghĩa là Thuộc reprography.
Nghĩa của reprographic
Tính từ
- Thuộc reprography.
Câu hỏi thường gặp
reprographic nghĩa là gì?
reprographic (tính từ) nghĩa là Thuộc reprography.
reprographic nghĩa là Thuộc reprography.
reprographic (tính từ) nghĩa là Thuộc reprography.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.