TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reproportion

giọng máy của trình duyệt

reproportion nghĩa là thay đổi tỷ lệ.

Nghĩa của reproportion

Ngoại động từ

  1. Thay đổi tỷ lệ (cái gì).

Dạng từ của reproportion

Ngôi thứ ba số ítreproportions
Hiện tại phân từ (-ing)reproportioning
Quá khứ phân từreproportioned
Quá khứreproportioned

Câu hỏi thường gặp

reproportion nghĩa là gì?

reproportion (ngoại động từ) nghĩa là thay đổi tỷ lệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.