reptation
giọng máy của trình duyệt
reptation nghĩa là sự bò.
Nghĩa của reptation
Danh từ
- Sự bò.
Dạng từ của reptation
| Số nhiều | reptations |
Họ từ của reptation
Câu hỏi thường gặp
reptation nghĩa là gì?
reptation (danh từ) nghĩa là sự bò.