TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

republicanize

giọng máy của trình duyệt

republicanize nghĩa là Xem republicanise.

Nghĩa của republicanize

Động từ

  1. Xem republicanise

Dạng từ của republicanize

Ngôi thứ ba số ítrepublicanizes
Hiện tại phân từ (-ing)republicanizing
Quá khứ phân từrepublicanized
Quá khứrepublicanized

Câu hỏi thường gặp

republicanize nghĩa là gì?

republicanize (động từ) nghĩa là Xem republicanise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.