TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

republish

UK/ɹiˈpʌb.lɪʃ/ US/ɹiˈpʌb.lɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

republish nghĩa là xuất bản lại, tái bản.

Nghĩa của republish

Ngoại động từ

  1. Xuất bản lại, tái bản.

Dạng từ của republish

Ngôi thứ ba số ítrepublishes
Hiện tại phân từ (-ing)republishing
Quá khứ phân từrepublished
Quá khứrepublished

Câu hỏi thường gặp

republish nghĩa là gì?

republish (ngoại động từ) nghĩa là xuất bản lại, tái bản.

republish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của republish: giọng Anh (UK) /ɹiˈpʌb.lɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈpʌb.lɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.