rerecording
US/rɪ.rɪ.ˈkɔr.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
rerecording nghĩa là sự ghi lại.
Nghĩa của rerecording
Danh từ
- Sự ghi lại.
Dạng từ của rerecording
| Số nhiều | rerecordings |
Câu hỏi thường gặp
rerecording nghĩa là gì?
rerecording (danh từ) nghĩa là sự ghi lại.
rerecording phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rerecording: giọng Mỹ (US) /rɪ.rɪ.ˈkɔr.diɳ/.