TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reregistration

US/rɪ.ˌrɛ.dʒə.ˈstreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

reregistration nghĩa là sự đăng ký lại.

Nghĩa của reregistration

Danh từ

  1. Sự đăng ký lại.

Dạng từ của reregistration

Số nhiềureregistrations

Câu hỏi thường gặp

reregistration nghĩa là gì?

reregistration (danh từ) nghĩa là sự đăng ký lại.

reregistration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reregistration: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌrɛ.dʒə.ˈstreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.