resect
US/rɪ.ˈsɛkt/
giọng máy của trình duyệt
resect nghĩa là cắt b.
Nghĩa của resect
Ngoại động từ
- Y học Cắt b.
Dạng từ của resect
| Ngôi thứ ba số ít | resects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | resecting |
| Quá khứ phân từ | resected |
| Quá khứ | resected |
Câu hỏi thường gặp
resect nghĩa là gì?
resect (ngoại động từ) nghĩa là cắt b.
resect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resect: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈsɛkt/.