TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resect

US/rɪ.ˈsɛkt/ giọng máy của trình duyệt

resect nghĩa là cắt b.

Nghĩa của resect

Ngoại động từ

  1. Y học Cắt b.

Dạng từ của resect

Ngôi thứ ba số ítresects
Hiện tại phân từ (-ing)resecting
Quá khứ phân từresected
Quá khứresected

Câu hỏi thường gặp

resect nghĩa là gì?

resect (ngoại động từ) nghĩa là cắt b.

resect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resect: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈsɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.