reseda
UK/ɹɪˈsiːdə/
US/ɹəˈsidə/
giọng máy của trình duyệt
reseda nghĩa là cỏ mộc tê.
Nghĩa của reseda
Danh từ
- Thực vật học Cỏ mộc tê.
Dạng từ của reseda
| Số nhiều | resedas |
Câu hỏi thường gặp
reseda nghĩa là gì?
reseda (danh từ) nghĩa là cỏ mộc tê.
reseda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reseda: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiːdə/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈsidə/.