TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reseda

UK/ɹɪˈsiːdə/ US/ɹəˈsidə/ giọng máy của trình duyệt

reseda nghĩa là cỏ mộc tê.

Nghĩa của reseda

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ mộc tê.

Dạng từ của reseda

Số nhiềuresedas

Câu hỏi thường gặp

reseda nghĩa là gì?

reseda (danh từ) nghĩa là cỏ mộc tê.

reseda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reseda: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiːdə/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈsidə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.