TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reserpine

UK/ɹɪˈsɜː.piːn/ US/ɹɪˈsɝːˌpiːn/ giọng máy của trình duyệt

reserpine nghĩa là rêzecpin.

Nghĩa của reserpine

Danh từ

  1. Dược học Rêzecpin.

Dạng từ của reserpine

Số nhiềureserpines

Câu hỏi thường gặp

reserpine nghĩa là gì?

reserpine (danh từ) nghĩa là rêzecpin.

reserpine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reserpine: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsɜː.piːn/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsɝːˌpiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.