reservation
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
reservation nghĩa là sự hạn chế, điều kiện hạn chế, vùng đất dành riêng.
Nghĩa của reservation
Danh từ
- Sự hạn chế; điều kiện hạn chế.
- mental reservationthái độ ngầm biểu lộ sự hạn chế tán thành (cái gì)
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vùng đất dành riêng.
- Indian reservationvùng dành riêng cho người da đỏ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát).
- Pháp lý Sự bảo lưu.
Dạng từ của reservation
| Số nhiều | reservations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reservation
Đồng nghĩa
Họ từ của reservation
Cụm từ, thành ngữ với reservation
- reservation wage — Mức lương bảo lưu; Mức lương kỳ vọng tối thiểu.
Câu ví dụ với reservation
- I'd like a hotel reservation. Tôi muốn đặt phòng khách sạn.
- I would like to make a reservation for tonight. Tôi muốn đặt chỗ trước cho tối nay.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reservation nghĩa là gì?
reservation (danh từ) nghĩa là sự hạn chế, điều kiện hạn chế, vùng đất dành riêng.
reservation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reservation: giọng Mỹ (US) /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/.