reserve base
US/ ˈbeɪs/
giọng máy của trình duyệt
reserve base nghĩa là cơ số dự trữ.
Nghĩa của reserve base
Danh từ
- Kinh tế học Cơ số dự trữ.
Câu hỏi thường gặp
reserve base nghĩa là gì?
reserve base (danh từ) nghĩa là cơ số dự trữ.
reserve base phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reserve base: giọng Mỹ (US) / ˈbeɪs/.