reserve
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈzɜːv/
US/ɹɪˈzɝv/
giọng máy của trình duyệt
reserve nghĩa là sự dự trữ, vật dự trữ, lực lượng dự trữ, để dành.
Nghĩa của reserve
Danh từ
- Sự dự trữ; vật dự trữ.
- the gold reservesố vàng dự trữ
- in reserveđể dự trữ
- to keep in reservedự trữ
- Quân sự ((thường) số nhiều) quân dự bị, lực lượng dự trữ.
- Thể dục, thể thao Đấu thủ dự bị.
- Sự hạn chế; giới hạn; sự dè dặt.
- with all reserve; with all proper reservesvới tất cả những sự dè dặt
- to accept without reservethừa nhận hoàn toàn
- Tính dè dặt; sự kín đáo; sự giữ gìn.
- Thái độ lạnh nhạt, sự lãnh đạm.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Khu đất dành riêng (để làm việc gì).
Ngoại động từ
- Để dành, dự trữ.
- to reserve some money for later usedự trữ một ít tiền để dùng sau này
- Dành trước, giữ trước.
- to reserve a seat at the theatredành trước một ghế ở rạp hát
- Dành riêng.
- Pháp lý Bảo lưu.
Dạng từ của reserve
| Số nhiều | reserves |
| Ngôi thứ ba số ít | reserves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reserving |
| Quá khứ phân từ | reserved |
| Quá khứ | reserved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reserve
Đồng nghĩa
Họ từ của reserve
Cụm từ, thành ngữ với reserve
- reserve assets ratio — Tỷ lệ tài sản dự trữ.
- reserve base — Cơ số dự trữ.
- reserve currency — Đồng tiền dự trữ.
- reserve ratio — Tỷ lệ dự trữ.
Câu ví dụ với reserve
- I'd like to reserve a single room on June 3. Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6.
- She reserved a room. Cô ấy đã đặt phòng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reserve nghĩa là gì?
reserve (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự dự trữ, vật dự trữ, lực lượng dự trữ, để dành.
reserve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reserve: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzɜːv/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈzɝv/.