reservist
US/rɪ.ˈzɜː.vɪst/
giọng máy của trình duyệt
reservist nghĩa là lính dự bị, đấu thủ dự bị, lính trừ bị.
Nghĩa của reservist
Danh từ
- Lính dự bị.
- Thể dục, thể thao Đấu thủ dự bị.
Dạng từ của reservist
| Số nhiều | reservists |
Câu hỏi thường gặp
reservist nghĩa là gì?
reservist (danh từ) nghĩa là lính dự bị, đấu thủ dự bị, lính trừ bị.
reservist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reservist: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈzɜː.vɪst/.