TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reservist

US/rɪ.ˈzɜː.vɪst/ giọng máy của trình duyệt

reservist nghĩa là lính dự bị, đấu thủ dự bị, lính trừ bị.

Nghĩa của reservist

Danh từ

  1. Lính dự bị.
  2. Thể dục, thể thao Đấu thủ dự bị.

Dạng từ của reservist

Số nhiềureservists

Câu hỏi thường gặp

reservist nghĩa là gì?

reservist (danh từ) nghĩa là lính dự bị, đấu thủ dự bị, lính trừ bị.

reservist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reservist: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈzɜː.vɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.